break the bank again slot

break the bank again slot: break da bank slot - bichvanstore.com. American Idioms (Thành ngữ, tiếng lóng ở Mỹ) | Thành ngữ .... Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Break The Bank (VOA).
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
break the bank again slot

2026-05-13


break da bank slot♠-Khám phá các trò chơi sòng bạc trực tuyến tuyệt vời tại break da bank slot. Với các trò chơi như blackjack, roulette và poker, break da ...
63. Break the bank ... Một thứ rất đắt đắt tiền. “Taking a week-long vacation would break the bank. There's no way I could afford to do it.” ...
BREAK THE BANK - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho BREAK THE BANK: to cost too much: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary.